Medrol 16mg – Thuốc chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch
Thuốc Medrol 16mg là sản phẩm của hãng dược phẩm Pfizer Italia S.R.L, chứa hoạt chất Methylprednisolone thuộc nhóm corticosteroid có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch. Thuốc được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý như rối loạn nội tiết, bệnh cơ xương khớp, dị ứng, bệnh da liễu, bệnh về mắt và một số tình trạng viêm hoặc tự miễn khác theo chỉ định của bác sĩ.
Nhà thuốc sẽ xác nhận trước khi giao
Anh/chị để lại thông tin, nhân viên sẽ kiểm tra tồn kho, tư vấn cách dùng và gọi xác nhận đơn.
- Hàng chính hãng, thông tin rõ ràng
- Có tư vấn trước khi xác nhận đơn
- Giao hàng nội thành Hà Nội
Thông tin chi tiết sản phẩm
Nhiều bệnh lý như viêm khớp, dị ứng, hen phế quản, bệnh da liễu hay các rối loạn tự miễn đều có liên quan đến phản ứng viêm quá mức của cơ thể. Trong những trường hợp này, việc kiểm soát tình trạng viêm và điều hòa đáp ứng miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị.
Medrol 16mg là thuốc chứa hoạt chất methylprednisolon – một corticosteroid có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch. Thuốc được bác sĩ chỉ định trong nhiều bệnh lý khác nhau như bệnh cơ xương khớp, bệnh da liễu, dị ứng, hô hấp, huyết học, thần kinh và một số tình trạng tự miễn. Việc sử dụng Medrol cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế các tác dụng không mong muốn.
Chỉ định
Thuốc Medrol 16mg được chỉ định trong nhiều trường hợp bệnh lý khác nhau như:
- Bệnh rối loạn nội tiết: Suy tuyến thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát, tăng sản thượng thận bẩm sinh, viêm tuyến giáp không sinh mủ, tăng canxi máu liên quan ung thư.
- Bệnh xương khớp và thấp khớp: Viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến, gout cấp, viêm cột sống dính khớp, viêm bao hoạt dịch, viêm túi thanh mạc, thoái hóa khớp có viêm.
- Bệnh tự miễn và hệ thống tạo keo: Lupus ban đỏ hệ thống, viêm da cơ, thấp tim cấp, đau cơ dạng thấp, viêm động mạch tế bào khổng lồ.
- Bệnh da liễu: Vảy nến, pemphigus, viêm da tiết bã nặng, viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson, viêm da nổi bọng nước.
- Bệnh dị ứng: Viêm mũi dị ứng, hen phế quản, viêm da tiếp xúc, phản ứng dị ứng thuốc hoặc bệnh huyết thanh nặng.
- Bệnh về mắt: Viêm kết mạc dị ứng, viêm màng bồ đào, viêm thần kinh thị giác, viêm giác mạc do Herpes Zoster.
- Bệnh hô hấp: Sarcoid, lao phổi lan tỏa, viêm phổi hít, hội chứng Loeffler, nhiễm độc Berylli.
- Bệnh huyết học: Ban xuất huyết giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết, thiếu máu giảm sản hoặc thiếu máu hồng cầu.
- Bệnh ung thư: Hỗ trợ điều trị bệnh bạch cầu, u lympho hoặc bạch cầu cấp ở trẻ em.
- Bệnh tiêu hóa: Viêm loét đại tràng, viêm ruột trong giai đoạn nặng.
- Bệnh thần kinh: Đa xơ cứng, phù não liên quan khối u.
- Các trường hợp khác: Hỗ trợ sau ghép tạng, lao màng não, hội chứng thận hư hoặc bệnh giun xoắn theo chỉ định bác sĩ.
Chống chỉ định
Chống chỉ định đối với những bệnh nhân:
- Nhiễm nấm toàn thân
- Quá mẫn với methylprednisolon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Chống chỉ định sử dụng vắc-xin sống hoặc sống giảm độc lực cho bệnh nhân đang dùng các liều corticosteroid ức chế miễn dịch
Liều dùng
Liều dùng Medrol 16mg (methylprednisolon) được bác sĩ chỉ định tùy theo tình trạng bệnh và mức độ đáp ứng của từng người. Liều khởi đầu thường dao động từ 4 – 48mg/ngày, tuy nhiên một số bệnh lý nặng như đa xơ cứng, phù não hoặc ghép cơ quan có thể cần sử dụng liều cao hơn.
Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên diễn tiến bệnh, tình trạng stress hoặc đáp ứng của cơ thể. Nếu cần ngưng thuốc sau thời gian dài sử dụng, phải giảm liều từ từ, không được dừng đột ngột để tránh tác dụng không mong muốn.
Một số lưu ý
- Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, vitamin hoặc thực phẩm chức năng đang sử dụng để tránh nguy cơ tương tác thuốc.
- Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều lượng và thời gian được chỉ định, không tự ý mua thêm, thay đổi liều hoặc ngưng thuốc đột ngột khi chưa có hướng dẫn từ bác sĩ.
- Cần thận trọng khi dùng Medrol cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ.
- Việc sử dụng thuốc kéo dài có thể làm suy giảm hệ miễn dịch, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc khiến các dấu hiệu nhiễm trùng khó nhận biết hơn. Vì vậy, nên thông báo với bác sĩ nếu đang hoặc từng có tình trạng nhiễm trùng trước đó.
- Nếu trong quá trình dùng thuốc xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đau đầu, chóng mặt, phù tay chân, yếu cơ, rối loạn nhịp tim, co giật, chuột rút hoặc rối loạn kinh nguyệt, cần ngưng thuốc và liên hệ bác sĩ để được kiểm tra kịp thời.
- Medrol có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm máu hoặc nước tiểu, vì vậy nên báo với nhân viên y tế trước khi thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng.
- Người bệnh có thể uống thuốc cùng thức ăn hoặc sữa để giảm kích ứng và hạn chế tác động không mong muốn lên dạ dày.
- Một số tác dụng phụ có thể gặp trong quá trình sử dụng Medrol gồm: suy giảm miễn dịch, hội chứng Cushing, rối loạn tâm trạng, mất ngủ, tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể, phù, rối loạn tiêu hóa, nổi mề đay, ngứa, phát ban hoặc mọc lông nhiều hơn bình thường.
- Trong trường hợp xuất hiện triệu chứng đau hoặc khó chịu ở dạ dày, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc sử dụng thêm thuốc hỗ trợ bảo vệ dạ dày khi dùng Medrol 16mg.
Lưu ý: Thông tin sản phẩm chỉ mang tính tham khảo. Hiệu quả có thể khác nhau tùy theo cơ địa và tình trạng bệnh mỗi người. Khách hàng vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham vấn ý kiến Bác sĩ khi cần thiết.
Thành phần
Mỗi viên nén chứa 16mg methylprednisolon
Các tá dược: Medrol 16mg: Lactose, bột ngô, sucrose, calcium stearat, paraffin lỏng