Thuốc kháng virus Acyclovir 400mg
Acyclovir là thuốc kháng virus dùng để điều trị các nhiễm herpes như herpes da – niêm mạc (bao gồm herpes sinh dục), zona, herpes miệng và thủy đậu. Thuốc cũng có thể được dùng để phòng ngừa tái phát herpes ở người có miễn dịch bình thường theo chỉ định của bác sĩ.
Nhà thuốc sẽ xác nhận trước khi giao
Anh/chị để lại thông tin, nhân viên sẽ kiểm tra tồn kho, tư vấn cách dùng và gọi xác nhận đơn.
- Hàng chính hãng, thông tin rõ ràng
- Có tư vấn trước khi xác nhận đơn
- Giao hàng nội thành Hà Nội
Thông tin chi tiết sản phẩm
Nhiễm virus herpes có thể tái phát nhiều lần, gây ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, đặc biệt khi xuất hiện ở môi, vùng sinh dục hoặc ở người có hệ miễn dịch suy giảm. Trong điều trị và phòng ngừa các đợt bùng phát này, Acyclovir là một trong những thuốc được sử dụng phổ biến.
Acyclovir là thuốc kháng virus thuộc nhóm tương tự nucleosid, được chỉ định trong điều trị các nhiễm virus herpes như HSV-1, HSV-2, thủy đậu và zona. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp DNA của virus, từ đó giúp giảm mức độ nghiêm trọng và rút ngắn thời gian triệu chứng nếu được sử dụng sớm.
Acyclovir được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý do virus Herpes gây ra. Ở dạng tiêm truyền tĩnh mạch, thuốc thường được chỉ định cho các trường hợp nặng như viêm não do Herpes, nhiễm Herpes lan tỏa, nhiễm Herpes ở trẻ sơ sinh hoặc tổn thương niêm mạc – da do Herpes ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
Ở dạng uống, Acyclovir được dùng để điều trị Herpes sinh dục lần đầu hoặc tái phát, zona thần kinh (Herpes zoster) và thủy đậu ở người có sức khỏe bình thường. Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng trong phòng ngừa tái phát Herpes ở các đối tượng nguy cơ cao như người nhiễm HIV hoặc bệnh nhân sau ghép tủy.
Dược động học của Acyclovir
Hấp thu: Acyclovir hấp thu qua đường uống không hoàn toàn, chỉ khoảng 10–30% liều dùng vào được máu. Khả năng hấp thu có thể giảm khi tăng liều do cơ chế bão hòa ở đường tiêu hóa. Nồng độ thuốc trong máu đạt đỉnh sau khoảng 1,5–2,5 giờ và thức ăn hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hấp thu.
Phân bố: Thuốc phân bố rộng trong cơ thể, có thể đi vào dịch não tủy với nồng độ khoảng 50% so với trong máu. Acyclovir gắn với protein huyết tương thấp (9–33%) và có thể qua nhau thai cũng như bài tiết vào sữa mẹ. Thể tích phân bố thay đổi tùy độ tuổi, trung bình ở người lớn khoảng 32–62 L/1,73 m².
Chuyển hóa: Một phần nhỏ Acyclovir được chuyển hóa thành các chất không còn hoạt tính. Tuy nhiên, trong tế bào nhiễm virus, thuốc được kích hoạt nhờ enzyme của virus để trở thành dạng có tác dụng kháng virus, giúp ức chế quá trình nhân lên của virus.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi thông qua lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận. Chỉ một lượng rất nhỏ (dưới 2%) được thải qua phân.
Thời gian bán thải: Ở người trưởng thành khỏe mạnh, thời gian bán thải của thuốc khoảng 2–3,5 giờ. Thời gian này có thể kéo dài đáng kể ở người suy thận hoặc trẻ sơ sinh do chức năng thận chưa hoàn thiện, có thể lên tới khoảng 19,5 giờ.
Chỉ định của Acyclovir
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị các đợt nhiễm Herpes lần đầu hoặc tái phát như: Herpes môi, Herpes sinh dục, tổn thương da và niêm mạc.
- Dự phòng tái phát Herpes ở người có sức khỏe bình thường nhưng bị tái nhiễm nhiều lần.
- Phòng ngừa nhiễm Herpes ở người có hệ miễn dịch yếu như bệnh nhân HIV hoặc người sau ghép tạng.
- Điều trị viêm não do Herpes simplex – một thể bệnh nặng ảnh hưởng đến não.
- Điều trị viêm giác mạc do Herpes gây tổn thương mắt.
- Điều trị bệnh Zona (giời leo) do virus Varicella-Zoster tái hoạt động.
- Điều trị thủy đậu ở trẻ em (thường từ 2 tuổi trở lên) và người lớn, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao hoặc có miễn dịch kém.
Chống chỉ định
Acyclovir không được sử dụng trong các trường hợp dị ứng với thuốc, vì có thể gây phản ứng nghiêm trọng:
- Dị ứng với Acyclovir hoặc Valacyclovir (do có liên quan chuyển hóa và có thể gây phản ứng chéo).
- Dị ứng với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc
Những trường hợp cần thận trọng
Một số nhóm đối tượng cần theo dõi chặt chẽ hoặc điều chỉnh liều khi dùng thuốc để tránh tích lũy và tác dụng phụ:
- Người suy thận: Thuốc thải qua thận, nếu không giảm liều có thể gây độc thận hoặc ảnh hưởng thần kinh.
- Người cao tuổi: Chức năng thận giảm tự nhiên theo tuổi, dễ làm thuốc tích lũy trong cơ thể.
- Người bị mất nước: Nguy cơ thuốc kết tinh trong ống thận, đặc biệt khi dùng đường tiêm liều cao.
- Người có bệnh thần kinh, gan hoặc rối loạn điện giải: Có thể xuất hiện các triệu chứng như lú lẫn, kích động hoặc co giật do tác dụng trên thần kinh.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chỉ sử dụng khi thật cần thiết, vì thuốc có thể đi qua sữa mẹ nên cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
Thành phần
Mỗi viên nang mềm chứa:
– Aciclovir ……………. 400mg
– Tá dược: Dầu nành, dầu cọ, sáp ong Gelatin, Glycerin, Nipagin, Nipasol, Dung dịch Sorbitol 70%, Ethyl vanilin, màu tartrazin, ethanol 96%, nước cất vừa đủ 1 viên.